You must ____________ your hands before meals.
A. washing
B. to wash
C. washes
D. wash
Xem đáp án
Chọn đáp án: D
Giải thích:
cụm từ “wash your hand”: rửa tay
Dịch: Bạn phải rửa tay trước bữa ăn
Công thức nguyên hàm và tích phân
You must ____________ your hands before meals.
A. washing
B. to wash
C. washes
D. wash
Xem đáp án
Chọn đáp án: D
Giải thích:
cụm từ “wash your hand”: rửa tay
Dịch: Bạn phải rửa tay trước bữa ăn