She [ins]left her[/ins] job soon [ins]to devote more[/ins] time [ins]into[/ins] her family.
A. left
B. to devote
C. more
D. into
Xem đáp án
Đáp án: D
Giải thích: sửa into ⇒ to
Cụm từ devote something to somebody: hi sinh, hiến dâng cái gì cho ai
dịch: Cô ấy nghỉ việc để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.