No breakfast for Mark, thanks. He…………..breakfast.
A. has not eaten
B. did not eat
C. is not eating
D. does not eat
Xem đáp án
D là đáp án đúng
Lời giải:
Diễn tả thói quen của Mark.
Tạm dịch: Đừng làm bữa sáng cho Mark, cảm ơn. Anh ấy không ăn sáng.